Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parrot-fish

/'pærətfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parrot-fish

/'pærətfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá vẹt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...