Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parrotry

/'pærətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parrotry

/'pærətri/

danh từ

  • sự nhắc lại như vẹt, sự nói như vẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Servile imitation or repetition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...