Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parrquetry

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parrquetry

//

* danh từ
  • sàn lát gỗ, trang trí đồ gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...