Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parsec

/pɑ:'sek/ phổ biến #35348
Biến thể từ parsecs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parsec

/pɑ:'sek/

danh từ

  • (thiên văn học) Pacsec (đơn vị đo khoảng cách tinh tú)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of astronomical length based on the distance from Earth at which stellar parallax is 1 second of arc; equivalent to 3.262 light years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...