Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parseeism

/'pɑ:si:izәm,pɑ:'si:izәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parseeism

//

* danh từ
  • Bái hoả giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n the faith of a Zoroastrian sect in India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...