parsimoniously
/paːsiˊmounjәsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parsimoniously
//
* phó từ- keo kiệt, bủn xỉn, chi li
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...