parson's nose
/ˈpɑ:sənz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parson's nose
//
* danh từ- cái phao câu
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...