parsonic
/pɑ:'sɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parsonic
/pɑ:'sɔnik/
tính từ
- (thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Parsonical
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Parsonical
Đang tải...