Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

part-owner

/'pɑ:t,ounə/

danh từ

  • người cùng chung phần, người cùng cổ phần
Biến thể từ part-owners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who owns something in common with others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...