Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

part-timer

/,pɑ:t'taimə/

danh từ

  • (thông tục) người chỉ có công ăn việc làm không trọn ngày công, người nửa thất nghiệp
Biến thể từ part-timers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who works less than the customary or standard time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...