Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partaker

/pɑ:'teikə/

danh từ

  • người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ
    • a partaker in guilt: kẻ đồng phạm
Biến thể từ partakers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has or gives or receives a part or a share

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...