Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partaker

/pɑ:'teikə/
Biến thể từ partakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partaker

/pɑ:'teikə/

danh từ

  • người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ
    • a partaker in guilt: kẻ đồng phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has or gives or receives a part or a share

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...