parted
/'pɑ:tid/ phổ biến #31787
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parted
//
- tính từ
- bị chia thành từng phần
- chẻ, xẻ sâu
- hé mở
- parted lips:đôi môi hé mở
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a margin incised almost to the base so as to create distinct divisions or lobes