Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31787

parted

//

  • tính từ
  • bị chia thành từng phần
  • chẻ, xẻ sâu
  • hé mở
    • parted lips:đôi môi hé mở
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a margin incised almost to the base so as to create distinct divisions or lobes

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...