Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

participational

/pɑ:,tisi'peiʃәnәl,pә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

participational

//

  • xem participation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...