Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

participator

/pɑ:'tisipeitə/

danh từ

  • người tham gia, người tham dự, người góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who participates, or shares with another; a\n partaker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...