Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

participator

/pɑ:'tisipeitə/
Biến thể từ participators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

participator

/pɑ:'tisipeitə/

danh từ

  • người tham gia, người tham dự, người góp phần vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who participates, or shares with another; a partaker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...