Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

participially

/pɑ:'tɪsɪpɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

participially

//

  • xem participial
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the sense or manner of a participle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...