Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

particolored

//

  • có nhiều màu, nhiều bộ phận khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Party-colored.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...