Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

particular region

cụm từ

  • khu vực cụ thể, vùng đặc biệt
    • in a particular region: trong một khu vực cụ thể
    • particular region of the country: khu vực cụ thể của đất nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...