Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31431

particularistic

//

  • xem particularism
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to particularism (exclusive interest in one group or class or sect etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...