Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

particularistic

phổ biến #31431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

particularistic

//

  • xem particularism
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to particularism (exclusive interest in one group or class or sect etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...