Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

particularly agriculture /pərˈtɪkjələrli ˈæɡrɪkʌltʃər/

cụm từ

  • đặc biệt là nông nghiệp
    • particularly agriculture and deforestation: đặc biệt là nông nghiệp và phá rừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...