partitively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
partitively
//
- xem partitive
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a partitive manner.
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a partitive manner.
Đang tải...