Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partitively

//

  • xem partitive
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a partitive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...