Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partly cloudy

/ˈpɑːrt.li ˈklaʊ.di/

Nghĩa thường dùng

có mây rải rác; nắng nhẹ xen mây tính từ

“Expect a partly cloudy day with occasional sunshine.”Dự báo ngày có mây rải rác với thỉnh thoảng có nắng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...