Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

partner organization

cụm từ

  • tổ chức đối tác
    • partner organization agreement: thỏa thuận tổ chức đối tác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...