parturient
/pɑ:'tjuəriənt/
tính từ
- sắp sinh nở, sắp sinh đẻ
- (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or giving birth\ns. giving birth
112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or giving birth\ns. giving birth
Đang tải...