Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parturient

/pɑ:'tjuəriənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parturient

/pɑ:'tjuəriənt/

tính từ

  • sắp sinh nở, sắp sinh đẻ
  • (nghĩa bóng) sắp sáng tạo ra, sắp sáng tác ra (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or giving birth s. giving birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...