Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

party girl

/'pɑ:ti,gə:l/

danh từ

  • cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê
  • (từ lóng) cô gái chỉ thích ăn chơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...