Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

party girl

/'pɑ:ti,gə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

party girl

/'pɑ:ti,gə:l/

danh từ

  • cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê
  • (từ lóng) cô gái chỉ thích ăn chơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...