party politics
/ˈpɑ:ti ˈpɔlitiks/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
party politics
//
* danh từ- hoạt động chính trị (được tiến hành bởi các đảng phái)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...