Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

party politics

//

* danh từ
  • hoạt động chính trị (được tiến hành bởi các đảng phái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...