Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

party spirit

/ˈpɑ:ti ˈspirit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

party spirit

//

* danh từ
  • lòng ham thích mạnh mẽ (các buổi liên hoan, tiệc tùng)
  • sự trung thành (đối với một chính đảng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...