Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

party wire

/'pɑ:ti,waiə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party_line)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...