party-coloured
/'pɑ:ti,kʌləd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
party-coloured
/'pɑ:ti,kʌləd/
-coloured) /'pɑ:ti,kʌləd/tính từ
- lẫn màu, nhiều màu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...