Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

party-coloured

/'pɑ:ti,kʌləd/

-coloured) /'pɑ:ti,kʌləd/

tính từ

  • lẫn màu, nhiều màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...