party-liner
/'pɑ:ti,lainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
party-liner
/'pɑ:ti,lainə/
danh từ
- người tán thành đường lối của đảng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...