Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

party-liner

/'pɑ:ti,lainə/

danh từ

  • người tán thành đường lối của đảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...