Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partyism

/'pɑ:tiizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partyism

//

* danh từ
  • óc bè đảng
  • đảng tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. Devotion to party.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...