Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paschal

/'pɑ:skəl/ phổ biến #32891
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paschal

/'pɑ:skəl/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) lễ Quá hải (của người Do thái)
  • (thuộc) lễ Phục sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Passover or Easter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...