paschal
/'pɑ:skəl/ phổ biến #32891
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
paschal
/'pɑ:skəl/
tính từ
- (tôn giáo) (thuộc) lễ Quá hải (của người Do thái)
- (thuộc) lễ Phục sinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to Passover or Easter