Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paseo

/pɑ:'seiәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paseo

//

* danh từ
  • việc các người đấu bò dõng dạc bước vào trường đấu
Định nghĩa tiếng Anh

n a path set aside for walking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...