pashalic
/pɑ:'ʃɑ:lik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pashalic
/pɑ:'ʃɑ:lik/
danh từ
- địa hạt pasa
Định nghĩa tiếng Anh
n. The jurisdiction of a pasha.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The jurisdiction of a pasha.
Đang tải...