Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasquinade

/,pæskwi'neid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasquinade

/,pæskwi'neid/

danh từ

  • bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...