passée
/passée/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passée
/passée/
tính từ
- danh từ giống cái của passé
- a passée belle: cô nàng quá lứa hết duyên
Từ điển Anh–Việt
112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...