Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pass a test

/pæs ə test/

Nghĩa thường dùng

vượt qua bài kiểm tra cụm từ

“She passed the math test.”Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra toán.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...