pass away peacefully
Nghĩa thường dùng
“The old man passed away peacefully.”Ông cụ đã qua đời một cách thanh thản.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The old man passed away peacefully.”Ông cụ đã qua đời một cách thanh thản.
Đang tải...