Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pass on to

/pæs ɑn tu/

Nghĩa thường dùng

chuyển thông tin cho ai đó cụm từ

“I will pass on your message to her.”Tôi sẽ chuyển thông điệp của bạn cho cô ấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...