pass rate
Nghĩa thường dùng
tỷ lệ đỗ
danh từ
“Our school’s pass rate improved this year.”Tỷ lệ đỗ của trường chúng tôi tăng năm nay.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Our school’s pass rate improved this year.”Tỷ lệ đỗ của trường chúng tôi tăng năm nay.
Đang tải...