Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passado

//

* danh từ
  • cách đâm kiếm thẳng về phía trước, một chân bước lên trước
Định nghĩa tiếng Anh

n (fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...