passant
/'pæsənt/
tính từ
- trong tư thế đi với mắt nhìn về phía bên phải chân đi đằng trước giơ lên (sư tử trong huy chương)
Định nghĩa tiếng Anh
s. in walking position with right foreleg raised
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. in walking position with right foreleg raised
Đang tải...