Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passe-partout

/,pɑ:spɑ:'tu:/

danh từ

  • khoá vạn năng
  • khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. key that secures entrance everywhere\nn. a mounting for a picture using gummed tape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...