Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passe-partout

/,pɑ:spɑ:'tu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passe-partout

/,pɑ:spɑ:'tu:/

danh từ

  • khoá vạn năng
  • khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. key that secures entrance everywhere n. a mounting for a picture using gummed tape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...