passe-partout
/,pɑ:spɑ:'tu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passe-partout
/,pɑ:spɑ:'tu:/
danh từ
- khoá vạn năng
- khung ảnh lồng kính (có nẹp giấy nhựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. key that secures entrance everywhere n. a mounting for a picture using gummed tape