Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passed on

cụm từ

  • đi ngang qua, vượt qua (một địa điểm)
    • pass on the way: đi ngang qua trên đường
Đồng nghĩa go pastdrive pastpass by
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...