Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passementerie

/,pɑ:smɑ:ɳ'tri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passementerie

/,pɑ:smɑ:ɳ'tri:/

danh từ

  • đồ ren tua kim tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n a decoration or adornment on a garment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...