Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passementerie

/,pɑ:smɑ:ɳ'tri:/

danh từ

  • đồ ren tua kim tuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n a decoration or adornment on a garment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...