passenger experience
/ˈpæsɪndʒər ɪkˈspɪərɪəns/
Nghĩa thường dùng
Trải nghiệm tổng thể của hành khách trong suốt chuyến bay.
cụm từ
“Airlines focus on improving passenger experience.”Các hãng hàng không chú trọng vào việc cải thiện trải nghiệm của hành khách.