Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passenger safety

/ˈpæsɪndʒər ˈseɪfti/

Nghĩa thường dùng

Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn cho hành khách trên máy bay. cụm từ

“Passenger safety is the top priority for all airlines.”An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của tất cả các hãng hàng không.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...