Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passenger-pigeon

//

* danh từ
  • (động vật học) chim bồ câu di cư theo mùa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...