passer-by
/'pɑ:sə'bai/
danh từ, số nhiều passers-by /'pɑ:səz'bai/
- khách qua đường ((cũng) passer)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who passes by casually or by chance
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a person who passes by casually or by chance
Đang tải...