pass by
Đang hiển thị mục gốc pass by cho “passes by”.
Nghĩa thường dùng
“I saw her as I passed by.”Tôi thấy cô ấy khi tôi đi qua.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc pass by cho “passes by”.
“I saw her as I passed by.”Tôi thấy cô ấy khi tôi đi qua.
Đang tải...