pass through
Đang hiển thị mục gốc pass through cho “passes through”.
Nghĩa thường dùng
“We passed through the tunnel quickly.”Chúng tôi đã đi qua đường hầm nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc pass through cho “passes through”.
“We passed through the tunnel quickly.”Chúng tôi đã đi qua đường hầm nhanh chóng.
Đang tải...